竹實

zhú shí trúc thật

Hán Việt: trúc thật · Pinyin: zhú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹子所结的子实﹐形如小麦。也称竹米; 即竹肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹子所结的子实﹐形如小麦。也称竹米。 2.即竹肉。

Eng

  • Cihui 竹實 húshí n. bamboo seeds