竹宮 zhú gōng · trúc cung Hán Việt: trúc cung · Pinyin: zhú gōng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 宮 (cung)Pinyinzhú gōngHán Việttrúc cungCấu tạo竹 + 宮 · trúc + cung nghĩa thành phần: trúc + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用竹建造的宫室; 作祠坛的泛称。Tân Hoa Tự Điển 1.用竹建造的宫室。 2.作祠坛的泛称。