竹實 zhú shí · trúc thật Hán Việt: trúc thật · Pinyin: zhú shí Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 實 (thật)Pinyinzhú shíHán Việttrúc thậtCấu tạo竹 + 實 · trúc + thật nghĩa thành phần: trúc + thật Nghĩa EngCihui 竹實 húshí n. bamboo seeds