竹嶼 zhú yǔ · trúc tự Hán Việt: trúc tự · Pinyin: zhú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 嶼 (tự)Pinyinzhú yǔHán Việttrúc tựCấu tạo竹 + 嶼 · trúc + tự nghĩa thành phần: trúc + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹林茂盛的小岛。Tân Hoa Tự Điển 1.竹林茂盛的小岛。