竹工
trúc công
Hán Việt: trúc công · Pinyin: zhú gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.用竹子製成各種日用品或玩具的工藝。 2.製竹器的工匠。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 制造竹器的工匠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.制造竹器的工匠。
Eng
- Cihui 竹工 húgōng n. bamboo artisan(ry)