竹簾

zhú lián trúc liêm

Hán Việt: trúc liêm · Pinyin: zhú lián

Tổng quan

màn trúc

Cấu tạo: (trúc) + (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màn trúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹篾或竹丝编制的帘子。多用遮蔽门窗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹篾或竹丝编制的帘子。多用遮蔽门窗。

Eng

  • Cihui 竹簾 húlián n. bamboo screen/curtain M:²dào