竹帚

trúc trửu

Hán Việt: trúc trửu

Tổng quan

Chổi tre.☸

Cấu tạo: 竹 (trúc) + 帚 (trửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chổi tre.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器