竹幕

zhú mù trúc mạc

Hán Việt: trúc mạc · Pinyin: zhú mù

Tổng quan

bức màn tre

Cấu tạo: (trúc) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức màn tre

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹铁幕。资本主义国家的政客对社会主义国家的诬蔑用语。意谓封锁国境﹐使人民无以知国外消息﹐亦使外人无从得其内情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹铁幕。资本主义国家的政客对社会主义国家的诬蔑用语。意谓封锁国境﹐使人民无以知国外消息﹐亦使外人无从得其内情。

Eng

  • Cihui 竹幕 húmù n. bamboo curtain