竹彈

zhú dàn trúc đạn

Hán Việt: trúc đạn · Pinyin: zhú dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指传说中黄帝时的《弹歌》。即《断竹》歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中黄帝时的《弹歌》。即《断竹》歌。