竹徑 zhú jìng · trúc kính Hán Việt: trúc kính · Pinyin: zhú jìng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 徑 (kính)Pinyinzhú jìngHán Việttrúc kínhCấu tạo竹 + 徑 · trúc + kính nghĩa thành phần: trúc + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"竹径"。EngCihui 竹徑 hújìng n. bamboo paths M:¹tiáo