竹律 zhú lǜ · trúc luật Hán Việt: trúc luật · Pinyin: zhú lǜ Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 律 (luật)Pinyinzhú lǜHán Việttrúc luậtCấu tạo竹 + 律 · trúc + luật nghĩa thành phần: trúc + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指律管。古代候气之具。借指节候。Tân Hoa Tự Điển 1.指律管。古代候气之具。借指节候。