竹手 zhú shǒu · trúc thủ Hán Việt: trúc thủ · Pinyin: zhú shǒu Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 手 (thủ)Pinyinzhú shǒuHán Việttrúc thủCấu tạo竹 + 手 · trúc + thủ nghĩa thành phần: trúc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用竹条制的搔痒器物。一端成手爪形。又名不求人。Tân Hoa Tự Điển 1.用竹条制的搔痒器物。一端成手爪形。又名不求人。