竹掃

zhú sǎo trúc tảo

Hán Việt: trúc tảo · Pinyin: zhú sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台湾民间婚俗﹐在新娘出嫁时所坐的轿或车前系以绿竹﹐称为"竹扫"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.台湾民间婚俗﹐在新娘出嫁时所坐的轿或车前系以绿竹﹐称为"竹扫"。