竹批 zhú pī · trúc phê Hán Việt: trúc phê · Pinyin: zhú pī Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 批 (phê)Pinyinzhú pīHán Việttrúc phêCấu tạo竹 + 批 · trúc + phê nghĩa thành phần: trúc + phê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹制刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.竹制刑具。