竹拂 zhú fú · trúc phất Hán Việt: trúc phất · Pinyin: zhú fú Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 拂 (phất)Pinyinzhú fúHán Việttrúc phấtCấu tạo竹 + 拂 · trúc + phất nghĩa thành phần: trúc + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种竹制的拂子。捶破小竹的一节而成﹐用以驱除蚊蝇。Tân Hoa Tự Điển 1.一种竹制的拂子。捶破小竹的一节而成﹐用以驱除蚊蝇。