竹掃 zhú sǎo · trúc tảo Hán Việt: trúc tảo · Pinyin: zhú sǎo Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 掃 (tảo)Pinyinzhú sǎoHán Việttrúc tảoCấu tạo竹 + 掃 · trúc + tảo nghĩa thành phần: trúc + tảo