竹木
trúc mộc
Hán Việt: trúc mộc · Pinyin: zhú mù
Tổng quan
tre và gỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui tre và gỗ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竹与树木; 草名。萆藌的别称。见明李时珍《本草纲目.草七.萆藌》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.竹与树木。 2.草名。萆藌的别称。见明李时珍《本草纲目.草七.萆藌》。
Eng
- CC-CEDICT bamboo and wood
- Cihui bamboo and wood