竹杖

zhú zhàngtrúc trượng

Hán Việt: trúc trượng · Pinyin: zhú zhàng

Tổng quan

trúc trượng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹制的手杖。

Cấu tạo: 竹 (trúc) + 杖 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gậy tre
  • VietPhrases trúc trượng
  • Tần suất từ trúc trượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹制的手杖。

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹杖外道 · 杖刑 · 杖头 · 杖子 · 杖打 · 杖末 · 杖林 · 竹东