竹杯

zhú bēi trúc bôi

Hán Việt: trúc bôi · Pinyin: zhú bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹制的杯珓。占卜用具。在神前问卜﹐将竹杯投空掷地﹐观其俯仰﹐以断休咎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹制的杯珓。占卜用具。在神前问卜﹐将竹杯投空掷地﹐观其俯仰﹐以断休咎。