竹杷 zhú pá · trúc ba Hán Việt: trúc ba · Pinyin: zhú pá Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 杷 (ba)Pinyinzhú páHán Việttrúc baCấu tạo竹 + 杷 · trúc + ba nghĩa thành phần: trúc + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹制农具名。耙疏用具。Tân Hoa Tự Điển 1.竹制农具名。耙疏用具。jaJMdict farmer's rake