竹柏

zhú bǎi trúc bách

Hán Việt: trúc bách · Pinyin: zhú bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓竹与柏; 竹柏经冬不凋﹐因以喻坚贞; 柏树的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓竹与柏。 2.竹柏经冬不凋﹐因以喻坚贞。 3.柏树的一种。