竹柵 zhú zhà · trúc sách Hán Việt: trúc sách · Pinyin: zhú zhà Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 柵 (sách)Pinyinzhú zhàHán Việttrúc sáchCấu tạo竹 + 柵 · trúc + sách nghĩa thành phần: trúc + sách