竹柵

zhú zhà trúc sách

Hán Việt: trúc sách · Pinyin: zhú zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹子编造的栅栏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹子编造的栅栏。