竹根

zhú gēn trúc căn

Hán Việt: trúc căn · Pinyin: zhú gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹子的根; 竹根制作的酒器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹子的根。 2.竹根制作的酒器。