竹橋

zhú qiáo trúc kiều

Hán Việt: trúc kiều · Pinyin: zhú qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹建造的小桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹建造的小桥。