竹梯 trúc thê Hán Việt: trúc thê Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 梯 (thê)Hán Việttrúc thêCấu tạo竹 + 梯 · trúc + thê nghĩa thành phần: trúc + thê Nghĩa EngCihui 竹梯 hútī n. bamboo ladder M:¹jià