竹椅 trúc y Hán Việt: trúc y Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 椅 (y)Hán Việttrúc yCấu tạo竹 + 椅 · trúc + y nghĩa thành phần: trúc + y Nghĩa EngCihui 竹椅 húyǐ n. bamboo chair M:¹bǎ