竹槓
trúc cống
Hán Việt: trúc cống · Pinyin: zhú gàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詐騙錢財的陷阱。《官場現形記》第一七回:「兄弟敲竹槓,也算會敲的了,難道這裡頭還有竹槓不成?」
Eng
- Cihui 竹杠 húgàng* n. bamboo carrying pole
Hán Việt: trúc cống · Pinyin: zhú gàng