竹樊 trúc phiền Hán Việt: trúc phiền Tổng quan Hàng rào tre Cấu tạo: 竹 (trúc) + 樊 (phiền)Hán Việttrúc phiềnCấu tạo竹 + 樊 · trúc + phiền nghĩa thành phần: trúc + phiền Nghĩa ViệtCihui Hàng rào tre Từ liên quan Gần nghĩa樊城 · 樊然 · 樊笼 · 樊篱 · 樊籬 · 樊难 · 竹东 · 竹内