竹橋 zhú qiáo · trúc kiều Hán Việt: trúc kiều · Pinyin: zhú qiáo Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 橋 (kiều)Pinyinzhú qiáoHán Việttrúc kiềuCấu tạo竹 + 橋 · trúc + kiều nghĩa thành phần: trúc + kiều