竹母
trúc mẫu
Hán Việt: trúc mẫu · Pinyin: zhú mǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 带有笋芽的竹鞭; 指老竹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.带有笋芽的竹鞭。 2.指老竹。
Eng
- Cihui 竹母 húmǔ n. bamboo root (which produces shoots)
Hán Việt: trúc mẫu · Pinyin: zhú mǔ