竹汁 trúc trấp Hán Việt: trúc trấp Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 汁 (trấp)Hán Việttrúc trấpCấu tạo竹 + 汁 · trúc + trấp nghĩa thành phần: trúc + trấp Nghĩa EngCihui 竹汁 húzhī n. bamboo juice