竹瀝

zhú lì trúc lịch

Hán Việt: trúc lịch · Pinyin: zhú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用火炙烤淡竹或其他竹类后沥出的液汁。可入药。主治痰阻窍络﹑中风﹑癫狂等症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用火炙烤淡竹或其他竹类后沥出的液汁。可入药。主治痰阻窍络﹑中风﹑癫狂等症。

Eng

  • Cihui 竹瀝 zhúlì n. <Ch. med.> liquid for reducing fever obtained percolating bamboo