竹淚 zhú lèi · trúc lệ Hán Việt: trúc lệ · Pinyin: zhú lèi Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 淚 (lệ)Pinyinzhú lèiHán Việttrúc lệCấu tạo竹 + 淚 · trúc + lệ nghĩa thành phần: trúc + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹上的露滴。Tân Hoa Tự Điển 1.竹上的露滴。