竹漿 trúc tương Hán Việt: trúc tương Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 漿 (tương)Hán Việttrúc tươngCấu tạo竹 + 漿 · trúc + tương nghĩa thành phần: trúc + tương Nghĩa EngCihui 竹漿 hújiāng n. bamboo pulp