竹澗

zhú jiàn trúc giản

Hán Việt: trúc giản · Pinyin: zhú jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"竹磵"; 竹林环绕的山涧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竹磵"。 2.竹林环绕的山涧。