竹瀝

zhú lì trúc lịch

Hán Việt: trúc lịch · Pinyin: zhú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước trong lóng tre. trúc lịch trúc lịch ☆Nước trong lóng tre.

Eng

  • Cihui 竹瀝 zhúlì n. <Ch. med.> liquid for reducing fever obtained percolating bamboo