竹瀥 zhú xuè Pinyin: zhú xuè Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 瀥Pinyinzhú xuèCấu tạo竹 + 瀥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"竹养"; 竹浪。指成片的竹林。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竹养"。 2.竹浪。指成片的竹林。