竹炮 zhú pào · trúc pháo Hán Việt: trúc pháo · Pinyin: zhú pào Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 炮 (pháo)Pinyinzhú pàoHán Việttrúc pháoCấu tạo竹 + 炮 · trúc + pháo nghĩa thành phần: trúc + pháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爆竹。Tân Hoa Tự Điển 1.爆竹。