竹煙 zhú yān · trúc yên Hán Việt: trúc yên · Pinyin: zhú yān Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 煙 (yên)Pinyinzhú yānHán Việttrúc yênCấu tạo竹 + 煙 · trúc + yên nghĩa thành phần: trúc + yên