竹爐 zhú lú · trúc lô Hán Việt: trúc lô · Pinyin: zhú lú Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 爐 (lô)Pinyinzhú lúHán Việttrúc lôCấu tạo竹 + 爐 · trúc + lô nghĩa thành phần: trúc + lô