竹片 trúc phiến Hán Việt: trúc phiến Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 片 (phiến)Hán Việttrúc phiếnCấu tạo竹 + 片 · trúc + phiến nghĩa thành phần: trúc + phiến Nghĩa EngCihui 竹片 húpiàn n. bamboo strips/splinters/slivers M:²kuài