竹牌

zhú pái trúc bài

Hán Việt: trúc bài · Pinyin: zhú pái

Tổng quan

trúc bài

Cấu tạo: (trúc) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúc bài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种竹制的牌类赌具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种竹制的牌类赌具。

ja

  • JMdict bamboo tile|tile made out of bamboo