竹牛 zhú niú · trúc ngưu Hán Việt: trúc ngưu · Pinyin: zhú niú Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 牛 (ngưu)Pinyinzhú niúHán Việttrúc ngưuCấu tạo竹 + 牛 · trúc + ngưu nghĩa thành phần: trúc + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野牛的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.野牛的一种。