竹王 zhú wáng · trúc vương Hán Việt: trúc vương · Pinyin: zhú wáng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 王 (vương)Pinyinzhú wángHán Việttrúc vươngCấu tạo竹 + 王 · trúc + vương nghĩa thành phần: trúc + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉时夜郎国王。传说生于大竹中﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉时夜郎国王。传说生于大竹中﹐故名。