竹白

zhú bái trúc bạch

Hán Việt: trúc bạch · Pinyin: zhú bái

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹子杀去青皮的部分; 借指史乘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹子杀去青皮的部分。 2.借指史乘。