竹祖

zhú zǔ trúc tổ

Hán Việt: trúc tổ · Pinyin: zhú zǔ

Tổng quan

ây tre già. trúc tổ trúc tổ ☆Cây tre già.

Cấu tạo: (trúc) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây tre già. trúc tổ trúc tổ ☆Cây tre già.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带有笋芽的竹鞭。亦借指老竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带有笋芽的竹鞭。亦借指老竹。