竹筍

zhú sǔn trúc duẩn

Hán Việt: trúc duẩn · Pinyin: zhú sǔn

Tổng quan

măng

Cấu tạo: (trúc) + (duẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui măng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科竹類地下莖所萌生的芽。有些種類之竹筍可供食用,亦可入藥,有消渴、利尿的療效。也稱為「竹萌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"竹笋"; 竹的芽﹑嫩茎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竹笋"。 2.竹的芽﹑嫩茎。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo shoot
  • Cihui bamboo shoot