竹笏 zhú hù · trúc hốt Hán Việt: trúc hốt · Pinyin: zhú hù Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 笏 (hốt)Pinyinzhú hùHán Việttrúc hốtCấu tạo竹 + 笏 · trúc + hốt nghĩa thành phần: trúc + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代大臣入朝时所执的竹制手板。Tân Hoa Tự Điển 1.古代大臣入朝时所执的竹制手板。