竹筆 zhú bǐ · trúc bút Hán Việt: trúc bút · Pinyin: zhú bǐ Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 筆 (bút)Pinyinzhú bǐHán Việttrúc bútCấu tạo竹 + 筆 · trúc + bút nghĩa thành phần: trúc + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用竹子制造的笔。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用竹子制造的笔。